Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ôi thôi


[ôi thôi]
Alas; heavens
Ôi thôi! Bao nhiêu công của thế là mất đứt!
Alas! That was a clean loss of so much property and labour!



Alas
Ôi thôi! Bao nhiêu công của thế là mất đứt! Alas! That was a clean loss of so much property and labour!


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.