Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
ăn chay


observer un régime végétarien
Nhà sư ăn chay
les bonzes observent un régime végétarien
chế độ ăn chay
végétarisme
người ăn chay
végétarien



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.