Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đáng tiếc


[đáng tiếc]
unfortunate; regrettable
Những hậu quả đáng tiếc
Unfortunate consequences
Thật đáng tiếc!
How unfortunate!
it's unfortunate that...; it's a pity that...; it's a shame that...
Thà cẩn thận còn hơn là để xảy ra điều đáng tiếc
Xem cẩn tắc vô ưu



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.