Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Trung - Giản thể (Vietnamese Chinese Dictionary Simplified)
đương


 鼎 <正当; 正在。>
 居 <当; 任。>
 正在 <副词, 表示动作在进行或状态在持续中。>
 下 <表示当某个时间或时节。>
 đương lúc này
 时下。
 đương mùa này
 节下。
 đương năm này
 年下。
 xem đang



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.