Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đập



noun
dam; barrage
verb
to beat; to threash; to smash

[đập]
danh từ
dam; barrage
động từ
to beat; to threash; to smash



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.