Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
định mệnh


[định mệnh]
destiny; fate; predestination
Ngày / giờ định mệnh The
fatal day/hour
Bàn tay định mệnh
The hand of fate
Thuyết định mệnh
Determinism; fatalism
Người tin vào thuyết định mệnh
Determinist; fatalist
Định mệnh đã an bài
The die is cast



Predestined fate, predestinedation
Thuyết định mệnh Determinism; fatalism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.