Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đợi



verb
to wait for; to await

[đợi]
to wait; to await
Ông đợi 10 phút nữa được không?
Can you wait another 10 minutes?
Đợi lâu
To wait (for) a long time
Đợi ai đến
To wait for somebody to arrive
Đợi tới giờ chót mới quyết định
To wait until the last minute to make up one's mind



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.