Chuyển bộ gõ


Từ điển Nga Việt (Russian Vietnamese Dictionary)
ферромарганец


° ферром́арганец м. 5*a‚тех.

hợp kim sắt - mangan, feromangan



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.