Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
一刻


[yīkè]
phút chốc; khoảnh khắc。指短暂的时间;片刻。
一刻千金(形容时光非常宝贵)。
thì giờ vàng ngọc; một khắc đáng giá nghìn vàng.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.