Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
中立


中立 trung lập
  1. Đứng giữa, không thiên về bên nào.




Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.