Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
仓库


[cāngkù]
kho; kho tàng; nhà kho; thương khố。储藏大批粮食或其他物资的建筑物。
粮食仓库。
kho lương thực
军火仓库。
kho vũ khí đạn dược
¯书是人类经验的仓库。
sách là kho tàng kinh nghiệm của nhân loại



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.