Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
仔细


[zǐxì]
1. tỉ mỉ; kỹ lưỡng; kỹ càng。细心。
他做事很仔细。
anh ấy làm việc rất cẩn thận.
仔细领会文件的精神。
lĩnh hội tỉ mỉ tinh thần của văn kiện.
2. cẩn thận; thận trọng。小心;当心。
路很滑,仔细点儿。
đường rất trơn, hãy cẩn thận một tý.
3. tiết kiệm; tằn tiện。俭省。
日子过得仔细。
sống tiết kiệm.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.