Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
入聲


[rùshēng]
thanh nhập (một trong bốn thanh trong tiếng phổ thông Trung Quốc, thanh thứ 4 của tiếng Hán cổ )。古漢語四聲之一。普通話沒有入聲,古入聲字分別讀成陰平(如'屋、出')、陽平(如'國、直')、上聲(如'鐵、北')、去聲(如'客、綠')。有些方言有入聲,入聲字一般比較短促,有時還帶輔音韻尾。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.