Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
切忌


[qièjì]
phải tránh; tránh; phải ngăn chặn。切实避免或防止。
切忌滋长骄傲情绪。
phải ngăn chặn sự nảy sinh tính kiêu ngạo.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.