Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)



[wēng]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 13
Hán Việt: ÔNG
vù vù; vo ve。象声词。
蜜蜂嗡 嗡地飞。
ong bay vù vù; ong bay vo ve
Từ ghép:
嗡子



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.