Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
弯曲


[wānqū]
uốn lượn; cong; ngoằn ngoèo; quanh co; không thẳng。不直。
小溪弯弯曲曲地顺着山沟流下去。
con suối lượn vòng theo khe núi chảy xuống.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.