Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
抓耳挠腮


[zhuāěrnáosāi]
1. vò đầu bứt tai; bối rối lo lắng。形容焦急而又没办法的样子。
2. hoa chân múa tay。形容欢喜而不能自持的样子。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.