Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
揭露


[jiēlù]
vạch trần; lột trần; vạch rõ; phơi trần; bóc trần。使隐蔽的事物显露。
揭露矛盾。
vạch trần mâu thuẫn.
揭露问题的本质。
vạch rõ bản chất của vấn đề.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.