Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
搬弄


[bānnòng]
1. đẩy; kéo; lắc lay; khuấy; quấy; nhấc。用手翻动。
搬弄枪栓
lên quy-lát
2. khoe; loè; phô trương。卖弄。
他总好搬弄自己的那点儿知识。
anh ta cứ giỏi loè kiến thức cỏn con của mình
3. xúi giục; khiêu khích; trêu chọc; khơi gợi; kích động。挑拨。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.