Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Anh (Chinese English Dictionary)
水平


level; standard
【计】 H; horizontal
【化】 level
【医】 level
【经】 level
相关词组:
低水平的
水平的
水平地
水平舵
水平面
水平尾翼
水平线
水平线的
水平仪
物价水平


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.