Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
泽国


[zéguó]
1. bưng biền; ao hồ đầm lầy。河流、湖泊多的地区。
水乡泽国
nơi nhiều sông ngòi
2. vùng ngập lụt; vùng lụt; vùng ngập nước。受水淹的地区。
沦为泽国
thành vùng ngập nước



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.