Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
电镀


[diàndù]
mạ điện; xi mạ。利用电解作用,在金属表面上均匀地附上薄薄一层别的金属或合金。电镀可以防止金属器物表面生锈,使外形美观,或增加耐磨、导电、光反射等性能。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.