Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)



Từ phồn thể: (塙、碻、確)
[què]
Bộ: 石 - Thạch
Số nét: 12
Hán Việt: XÁC
1. xác thực; chân thực。符合事实的;真实。
的确。
đích thực.
正确。
chính xác.
确证。
chứng cứ xác thực.
确有其事。
đúng là có việc đó.
2. kiên cố; kiên định。坚固;坚定。
确立。
xác lập.
确信。
vững tin.
3. đất cằn cỗi。土地不肥沃。
Từ ghép:
确保 ; 确当 ; 确定 ; 确乎 ; 确立 ; 确切 ; 确认 ; 确实 ; 确守 ; 确信 ; 确诊 ; 确凿



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.