Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
竟自


[jìngzì]
mà; lại; vậy mà。竟然。
虽然没有人教他,他摸索了一段时间,竟自学会了。
tuy không có ai dạy, nhưng anh ấy chỉ mày mò một thời gian mà học được đấy.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.