Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)



Từ phồn thể: (脹)
[zhàng]
Bộ: 肉 (月) - Nhục
Số nét: 8
Hán Việt: TRƯỚNG
1. nở ra; căng ra。膨胀。
热胀冷缩
nóng thì nở ra lạnh thì co lại.
2. đầy; trướng; sình (trong thân thể bị dồn nén, gây cảm giác khó chịu)。身体内壁受到压迫而产生不舒服的感觉。
肚子发胀
đầy bụng; bụng trướng lên; sình bụng.
Từ ghép:
胀库 ; 胀闸



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.