Chuyển bộ gõ


Từ điển Nhật Việt (Japanese Vietnamese Dictionary)
買い物


「 かいもの 」
n
món hàng mua được
買い物かご: làn đựng đồ mua hàng
sự mua hàng
買い物に出かける: đi mua hàng
thứ cần mua
何か買い物がありませんか: anh không cần mua thứ gì à
.


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.