Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
针锋相对


[zhēnfēngxiāngduì]
đối chọi gay gắt; đối đầu gay gắt; không khoan nhượng。针尖对针尖,比喻双方策略、论点等尖锐地对立。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.