Chuyển bộ gõ

Từ điển Hàn Anh (Korean English Dictionary)

짜이다1 (피륙 등이) be[get] woven; be[get] knitted.ㆍ 그 천은 면사로 짜여 있다 The fabric is woven of cotton.2 (규격·규모 등이) be[get] put[fitted / pieced] together; (조직·이론 등이) be[get] formed[framed / structured / organized / arranged].ㆍ 내 생각이 간신히 짜여졌다 My ideas have finally taken shape[come together].ㆍ 그 논문은 잘 짜여져 있다 The thesis is well arranged.ㆍ 이 팀은 잘 짜여져 있다 This team is unified.ㆍ 그 정당은 잘 짜여져 있지 않다 The party is divided.3 [어울리다] be well-matched; become.ㆍ 잘 짜인 내외 a well-matched[-mated] couple / a well-assorted pair.

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.