Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ân cần



adj
Solicitous, thoughtful
lời thăm hỏi ân cần a solicitous inquiry (after someone's condition)
thái độ ân cần a thoughtful attitude

[ân cần]
thoughtful; hearty; hospitable; attentive; considerate
Sự ân cần
hospitality; friendliness; thoughtfulness
Thái độ ân cần
A thoughtful attitude
Ân cần với phụ nữ
Attentive to ladies; gallant
Đón tiếp ai một cách ân cần
To give somebody a warm welcome; to make somebody welcome; to receive somebody with open arms
Được đón tiếp ân cần
To receive a warm welcome
Rất ân cần với ai
To show somebody great kindness/consideration



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.