Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ăn diện



verb
To be stylish, to dress smartly
thích ăn diện to like stylish clothes, to like to dress smartly

[ăn diện]
to be stylish; to dress smartly
Thích ăn diện
Dressy; dandified; foppish



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.