Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ăn làm



verb
To work for one's living
    ăn thật làm giả to work perfunctorily
    kẻ ăn người làm the servants, the domestics
    ăn bợ làm biếng to be a lazy-bones


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.