Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đài



noun
estrade; stage tower

[đài]
estrade
radio set; radio
Mở đài
To turn the radio on
Tôi nghe tin đó trên đài
I heard it on the radio
xem đài phát thanh; đài truyền hình
Bạn nghe đài
Radio listeners
Bạn xem đài
Televiewers
xem kênh 2
Mấy đài khác có chương trình gì?
What's on the other channels?



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.