Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đạo đức



noun
morals, morality

[đạo đức]
morals; morality; ethics
ethical; moral
Những vấn đề về đạo đức và tôn giáo
Religious and ethical issues
Nó không hề có ý thức đạo đức
He has no moral sense; He has no sense of morality
righteous; virtuous; moral
Sống đạo đức
To lead a moral/virtuous life



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.