Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đắt khách


[đắt khách]
to have numerous customers; to enjoy large custom
Cửa hàng đắt khách
A shop with large custom



Enjoy large custom
Cửa hàng đắt khách A shop with large custom


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.