Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đối chứng


[đối chứng]
Confront with the witnesses.
Control.
Thí nghiệm đối chứng
Control experiment.



Confront with the witnesses
Control
Thí nghiệm đối chứng Control experiment


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.