Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
điện tử


[điện tử]
electron
electronics
Anh tôi học chuyên ngành điện tử
My brother majored in electronics
Chuyên viên điện tử
Specialist in electronics; Electronics specialist
Từ điển điện tử Anh - Việt
English-Vietnamese dictionary of electronics
electronic
Mạch điện tử
Electronic circuit
Chúng cháu đã để dành gần đủ tiền mua trò chơi điện tử đời mới nhất và thông minh nhất
We've almost saved enough money for the latest and smartest electronic game/computer game



Electron


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.