Recent Searchs...
implore historiography rutted 身子 saccate 邊裔 vùng vẫy slum preciously bemoan evergreen thorn người làm quadraphonic blemished tò mò airtight dâu gia burial vault descriptivism gauze pleasure 狩猎 làm hài lòng integrity voltaic pile aphelion miniskirt unglamorous hungry lichenise clusia rosea cion modesty unreasonable body fair-weather mend translate solvency featheriness beggar-my-neighbor strategy june blench ornamentation provided lush windy humourist theodore samuel williams macula




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.