Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cornish




tính từ
thuộc về xứ Cornwall



cornish
['kɔ:ni∫]
tính từ
thuộc về xứ Cornwall
Cornish pasty
bánh patê làm bằng bột nhồi thịt và rau


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "Cornish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.