Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
May Day




May+Day
['maidei]
danh từ
Ngày 1 tháng 5 (Ngày quốc tế lao động)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "may day"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.