Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
Saturday





Saturday
['sætədi]
danh từ, viết tắt là Sat
ngày thứ bảy và cũng là ngày cuối tuần; thứ Bảy


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "saturday"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.