Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
x





x
[eks]
danh từ, số nhiều Xs, X's
mẫu tự thứ hai mươi bốn trong bảng mẫu tự tiếng Anh
10 (chữ số La mã)
(toán học) ẩn số x
yếu tố ảnh hưởng không lường được
X chromosome
(sinh học) nhiễm sắc thể X


/eks/

danh từ, số nhiều Xs, X's
x
10 (chữ số La mã)
(toán học) ẩn số x
yếu tố ảnh hưởng không lường được

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "x"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.