Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abase




abase
[ə'beis]
ngoại động từ
làm hạ phẩm giá, làm mất thể diện, làm nhục
backbiting the others is to abase oneself
nói xấu người khác là tự hạ phẩm giá mình


/ə'beis/

ngoại động từ
làm hạ phẩm giá, làm mất thể diện, làm nhục
to abase one-self tự hạ mình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abase"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.