Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abatement




abatement
[ə'beitmənt]
danh từ
sự dịu đi, sự yếu đi, sự nhụt đi, sự giảm bớt, sự đỡ, sự ngớt
sự hạ (giá), sự bớt (giá)
sự chấm dứt, sự thanh toán
(pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
abatement of a contract
sự huỷ bỏ một hợp đồng


/ə'beitmənt/

danh từ
sự dịu đi, sự yếu đi, sự nhụt đi, sự giảm bớt, sự đỡ, sự ngớt
sự hạ (giá), sự bớt (giá)
sự chấm dứt, sự thanh toán
(pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
abatement of a contract sự huỷ bỏ một hợp đồng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abatement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.