Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abatised




abatised
['æbətist]
tính từ
(quân sự) có đống cây chướng ngại, có đống cây cản


/'æbətist/

tính từ
(quân sự) có đống cây chướng ngại, có đống cây cản


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.