Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abbreviated


/ə'bri:vietid/

tính từ
tóm tắt; viết tắt; rút ngắn lại
ngắn cũn cỡn (quần áo...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abbreviated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.