Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abducent




abducent
[æb'dju:sənt]
tính từ
(giải phẫu) rẽ ra, giạng ra


/æb'dju:sənt/

tính từ
(giải phẫu) rẽ ra, giạng ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abducent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.