Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ablate




ablate
[æb'leit]
ngoại động từ
(y học) cắt bỏ


/æb'leit/

ngoại động từ
(y học) cắt bỏ

Related search result for "ablate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.