Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abreast




abreast
[ə'brest]
phó từ
cùng hàng, sóng hàng, ngang nhau; sát nhau, sát vai, bên cạnh
to walk abreast
đi sóng hàng với nhau
abreast the times
theo kịp thời đại
to keep abreast of (with)
(xem) keep


/ə'brest/

phó từ
cùng hàng, sóng hàng, ngang nhau; sát nhau, sát vai, bên cạnh
to walk abreast đi sóng hàng với nhau
abreast the times theo kịp thời đại !to keep abreast of (with)
(xem) keep

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abreast"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.