Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accommodation train




accommodation+train
[ə,kɔmə'dei∫ntrein]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa địa phương (ở địa phương)


/ə,kɔmə'deiʃntrein/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa địa phương (ở địa phương)

Related search result for "accommodation train"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.