Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accusative




accusative
[ə'kju:zətiv]
tính từ
(ngôn ngữ học) (thuộc) đối cách
danh từ
(ngôn ngữ học) đối cách


/ə'kju:zətiv/

tính từ
(ngôn ngữ học) (thuộc) đổi cách

danh từ
(ngôn ngữ học) đổi cách

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "accusative"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.